Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kit-cat

/'kitkæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kit-cat

/'kitkæt/

danh từ

  • Kit-cat Club câu lạc bộ của đảng Uých
  • hội viên câu lạc bộ đảng Uých
    • kit-cat portrait: chân dung nửa người (trông thấy cả hai bàn tay)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...