Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kitchen-maid

/'kɪtʃɪnmeɪd/

“kitchen-maids” là số nhiều của kitchen-maid — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kitchen-maids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kitchen-maid

//

* danh từ
  • chị phụ bếpbếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...