Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kitchen

/'kitʃin/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1051

“kitchens” là số nhiều của kitchen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà bếp danh từ

“The kitchen is clean.”Nhà bếp thì sạch sẽ.

Biến thể từ kitchens số nhiều
Đồng nghĩa cookhousegalley
Trái nghĩa bedroombathroom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kitchen

//

* danh từ
  • phòng bếp, nhà bếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room equipped for preparing meals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...