Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“kitemarks” là số nhiều của kitemark — đang hiển thị từ gốc:

kitemark

//

* danh từ
  • dấu chứng nhận chất lượng hàng hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...