Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kite

/kait/ Collins ★ phổ biến #9509

“kites” là số nhiều của kite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diều danh từ

“Children love to fly kites on the windy beach.”Trẻ em thích thả diều trên bãi biển có gió.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kite

/kait/

danh từ

  • cái diều
  • (động vật học) diều hâu
  • (nghĩa bóng) kẻ tham tàn; kẻ bịp bợm, quân bạc bịp
  • (thương nghiệp), (từ lóng) văn tự giả; hối phiếu giả
  • (hàng hải) cánh buồm cao nhất (chỉ giương lên khi có gió nhẹ)
  • (quân sự), (từ lóng) máy bay

thành ngữ

  1. to fly a kite
    • thả diều
    • (nghĩa bóng) thăm dò ý kiến
    • (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả

nội động từ

  • bay lên như diều
  • (thương nghiệp), (từ lóng) lấy tiền bằng văn tự giả; lấy tiền bằng hối phiếu giả

ngoại động từ

  • làm bay lên như diều
  • (thương nghiệp), (từ lóng) chuyển thành văn tự giả; chuyển thành hối phiếu giả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bank check that has been fraudulently altered to increase its face value n. a bank check drawn on insufficient funds at another bank in order to take advantage of the float n. plaything consisting of a light frame covered with tissue paper; flown in wind at end of a string n. any of several small graceful hawks of the family Accipitridae having long pointed wings and feeding on insects and small animals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...