Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kith

/kiθ/ phổ biến #38793
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kith

/kiθ/

danh từ

  • bè bạn, người quen biết
    • kith and kin: bè bạn họ hàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. your friends and acquaintances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...