Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kittiwake

/'kitiweik/

“kittiwakes” là số nhiều của kittiwake — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kittiwakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kittiwake

/'kitiweik/

danh từ

  • (động vật học) mòng biển xira
Định nghĩa tiếng Anh

n. small pearl-grey gull of northern regions; nests on cliffs and has a rudimentary hind toe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...