km
/keɪ ɛm/ Oxford 3000Collins ★★
“kms” là số nhiều của km — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kilômét
danh từ
“The city is 10 km away.”Thành phố cách đây 10 km.
Biến thể từ
kms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
km
//
- (vt của kilometre) kilomet
Định nghĩa tiếng Anh
n a metric unit of length equal to 1000 meters (or 0.621371 miles)