Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knap

/næp/

“knapped” là quá khứ phân từ của knap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knap

/næp/

ngoại động từ

  • đập (đá lát đường...) bằng búa
  • (tiếng địa phương) đập vỡ, đập bể

danh từ (tiếng địa phương)

  • đỉnh đồi
  • gò, đồi nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v strike sharply v break a small piece off from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...