Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knapsack

/'næpsæk/ TOEFL phổ biến #17327

“knapsacks” là số nhiều của knapsack — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ knapsacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knapsack

/'næpsæk/

danh từ

  • ba lô
Định nghĩa tiếng Anh

n a bag carried by a strap on your back or shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...