Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knavish

/'neiviʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knavish

/'neiviʃ/

tính từ

  • lừa đảo, lừa bịp; đểu giả, xỏ lá ba que
    • knavish tricks: thủ đoạn lừa bịp
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tinh quái, nghịch ác
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by skill in deception

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...