kneader
/'ni:dә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kneader
//
- xem knead
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who kneads.
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who kneads.
Đang tải...