Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kneading-trough

/'ni:diɳtrɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kneading-trough

/'ni:diɳtrɔf/

danh từ

  • máng (để) nhào bột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...