Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knee-boot

/'ni:bu:t/

“knee-boots” là số nhiều của knee-boot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ knee-boots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knee-boot

/'ni:bu:t/

danh từ

  • giày ống (đến tận gần đầu gối)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...