Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kneecapping

/'ni:,kæpiŋ/

“kneecappings” là số nhiều của kneecapping — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ kneecappings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kneecapping

//

* danh từ
  • sự đập vỡ xương bánh chè
Định nghĩa tiếng Anh

v shoot in the kneecap, often done by terrorist groups as a warning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...