kneecapping
/'ni:,kæpiŋ/
“kneecappings” là số nhiều của kneecapping — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
kneecappings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kneecapping
//
* danh từ- sự đập vỡ xương bánh chè
Định nghĩa tiếng Anh
v shoot in the kneecap, often done by terrorist groups as a warning