Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kneecap

/'ni:kæp/ phổ biến #20570

“kneecaps” là số nhiều của kneecap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xương bánh chè danh từ

“He injured his kneecap while playing football.”Anh ấy bị chấn thương xương bánh chè khi chơi bóng đá.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kneecap

//

* danh từ
  • xương bánh chè
  • miếng vải, da hoặc cao su bảo vệ đầu gối
Định nghĩa tiếng Anh

v. shoot in the kneecap, often done by terrorist groups as a warning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...