Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“kneelers” là số nhiều của kneeler — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #41376

kneeler

//

* danh từ
  • người quỳ
  • chiếc gối nhỏ hoặc ghế thấp để quỳ (ở nhà thờ)
Biến thể từ kneelers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person in a kneeling position\nn. a board (sometimes cushioned) for someone to kneel on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...