knees-up
Biến thể từ
knees-up số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knees-up
//
* danh từ- buổi liên hoan có khiêu vũ
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...