Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knick-knackery

/'niknækəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knick-knackery

/'niknækəri/

danh từ

  • những đồ trang sức lặt vặt, những đồ trang trí lặt vặt; những đồ lặt vặt (nói chung)
  • nghề buôn bán đồ trang sức lặt vặt, nghề buôn bán đồ trang trí lặt vặt; nghề buôn bán đồ lặt vặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...