Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knight-errant

/'nait'erәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knight-errant

//

  • hiệp sự giang hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wandering knight travelling in search of adventure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...