knighthood
/'naithud/ Collins ★ phổ biến #28433
“knighthoods” là số nhiều của knighthood — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
knighthoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knighthood
/'naithud/
danh từ
- tầng lớp hiệp sĩ
- tinh thần hiệp sĩ
- tước hầu
Định nghĩa tiếng Anh
n. aristocrats holding the rank of knight