Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knighthood

/'naithud/ Collins ★ phổ biến #28433

“knighthoods” là số nhiều của knighthood — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ knighthoods số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knighthood

/'naithud/

danh từ

  • tầng lớp hiệp sĩ
  • tinh thần hiệp sĩ
  • tước hầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. aristocrats holding the rank of knight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...