Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knitter

/'nitə/ phổ biến #32905

“knitters” là số nhiều của knitter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ knitters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knitter

/'nitə/

danh từ

  • may đan (len, sợi); máy dệt kim
  • người đan (len, sợi)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes garments (or fabrics) by intertwining yarn or thread

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...