knock-down
/'nɔk'daun/
“knock-downs” là số nhiều của knock-down — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
knock-downs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knock-down
/'nɔk'daun/
tính từ
- đánh gục, đánh quỵ (đòn, cú đấm)
- tối thiểu, có thể bán được (giá bán đấu giá)
danh từ
- cú đánh gục, cú đánh quỵ
- cuộc ẩu đả
Định nghĩa tiếng Anh
s. strong enough to knock down or overwhelm