Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knock-out

/'nɔkaut/

“knock-outs” là số nhiều của knock-out — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ knock-outs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knock-out

/'nɔkaut/

tính từ

  • (thể dục,thể thao) nốc ao, hạ đo ván (cú đấm quyền Anh)

danh từ

  • (thể dục,thể thao) cú nốc ao, cú đo ván (quyền Anh)
  • sự thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá, để sau đó đem bán lại cho nhau); kẻ thông đồng giả dìm giá (trong một cuộc bán đấu giá)
  • (từ lóng) người cừ khôi, người lỗi lạc, người xuất sắc; vật kỳ lạ, vật khác thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...