Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knockdown

/'nɒkdaun/ phổ biến #29211
Biến thể từ knockdowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knockdown

//

* tính từ
  • rất thấp
  • tháo ra lắp vào dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blow that knocks the opponent off his feet s. (furniture) easily assembled and dismantled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...