knockdown
/'nɒkdaun/ phổ biến #29211
“knockdowns” là số nhiều của knockdown — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
knockdowns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knockdown
//
* tính từ- rất thấp
- tháo ra lắp vào dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a blow that knocks the opponent off his feet s. (furniture) easily assembled and dismantled