Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

knockout

/'nɔ'kaut/ Collins ★ phổ biến #13687

“knockouts” là số nhiều của knockout — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ knockouts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

knockout

//

* danh từ
  • cú đấm nốc ao
  • gây mê, gây ngủ
  • cuộc đấu loại trực tiếp
  • người lỗi lạc; vật bất thường* giới từ
  • hạ đo ván (đánh quyền Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a blow that renders the opponent unconscious

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...