Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

know-all

/'nou'ɔ:l/

danh từ

  • người cái gì cũng biết; người tự cho cái gì cũng biết
Biến thể từ know-alls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who thinks he knows everything and refuses to accept advice or information from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...