know-all
“know-alls” là số nhiều của know-all — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
know-all
/'nou'ɔ:l/
danh từ
- người cái gì cũng biết; người tự cho cái gì cũng biết
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who thinks he knows everything and refuses to accept advice or information from others