Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29110

knower

//

  • xem know
Biến thể từ knowers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who knows or apprehends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...