knower
“knowers” là số nhiều của knower — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
knower
//
- xem know
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who knows or apprehends
Từ điển Anh–Việt
112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“knowers” là số nhiều của knower — đang hiển thị từ gốc:
n. a person who knows or apprehends
Đang tải...