Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11110

knowingly

/'nouiɳli/

phó từ

  • chủ tâm, cố ý, có dụng ý
  • hiểu biết
  • tính khôn, ranh mãnh
Định nghĩa tiếng Anh

r with full knowledge and deliberation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...