Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“knuckledusters” là số nhiều của knuckleduster — đang hiển thị từ gốc:

knuckleduster

/'nʌkl,dʌstə/

danh từ

  • quả đấm sắt (để đánh nhau)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...