korean
/kə'riən/ phổ biến #3522
“koreans” là số nhiều của korean — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thuộc về Hàn Quốc
tính từ
“He enjoys Korean food very much.”Anh ấy rất thích đồ ăn Hàn Quốc.
Biến thể từ
koreans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
korean
/kə'riən/
tính từ
- (thuộc) Triều tiên
danh từ
- người Triều tiên
- tiếng Triều tiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Korea who speaks the Korean language n. the Altaic language spoken by Koreans a. of or relating to or characteristic of Korea or its people or language