Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kowtow

/'kau'tau/ phổ biến #27978

“kowtowing” là hiện tại phân từ của kowtow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kowtow

/'kau'tau/

danh từ

  • sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất, sự khấu đầu lạy tạ
  • (nghĩa bóng) sự khúm núm, sự quỵ luỵ

nội động từ

  • quỳ lạy, cúi lạy sát đất, khấu đầu lạy tạ
  • (nghĩa bóng) khúm núm, quỵ luỵ
    • to kowtow to someone: quỳ lạy ai; khúm núm quỵ luỵ ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a former Chinese custom of touching the ground with the forehead as a sign of respect or submission

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...