Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kremlin

/'kremlin/ Collins ★★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kremlin

/'kremlin/

danh từ

  • điện Crem-lanh
    • the kremlin: chính phủ Liên xô
Định nghĩa tiếng Anh

n. citadel of Moscow, housing the offices of the Russian government n. citadel of a Russian town

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...