kromesky
/krə'meski/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kromesky
/krə'meski/
danh từ
- món crômeki (thịt gà thái nhỏ rán cuộn mỡ)
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...