Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kvetch

/kvetʃ/

“kvetched” là quá khứ của kvetch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kvetch

//

* nội động từ
  • (từ lóng) than phiền, kêu ca
  • đau quặn, đau thắt
Định nghĩa tiếng Anh

n (Yiddish) a constant complainer n (Yiddish) a nagging complaint v express complaints, discontent, displeasure, or unhappiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...