Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

kyphotic

/kai'fɔtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

kyphotic

/kai'fɔtik/

tính từ

  • (y học) gù
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of or suffering from kyphosis, an abnormality of the vertebral column

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...