Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labellum

/lә'belәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labellum

//

* danh từ; số nhiều labella
  • cánh giữa của hoa phong lan
  • phần cuối của môi dưới (hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The lower or apparently anterior petal of an orchidaceous flower, often of a very curious shape. n. A small appendage beneath the upper lip or labrum of certain insects.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...