Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

labialize

/'leibiəlaiz/

ngoại động từ

  • môi hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v pronounce with rounded lips

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...