labialize
/'leibiəlaiz/
“labialized” là quá khứ của labialize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
labializing hiện tại phân từ
labialized quá khứ
labializes ngôi 3 số ít
labialized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labialize
/'leibiəlaiz/
ngoại động từ
- môi hoá
Định nghĩa tiếng Anh
v pronounce with rounded lips