labial
/'leibjəl/ phổ biến #41163
“labials” là số nhiều của labial — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
labials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labial
/'leibjəl/
tính từ
- (thuộc) môi (phát âm ở) môi
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to the lips of the mouth a. relating to or near the female labium