Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labial

/'leibjəl/ phổ biến #41163

“labials” là số nhiều của labial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ labials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labial

/'leibjəl/

tính từ

  • (thuộc) môi (phát âm ở) môi

danh từ

  • (ngôn ngữ học) âm môi ((cũng) labial sound)
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the lips of the mouth a. relating to or near the female labium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...