labiate
/'leibiit/
tính từ ((cũng) lipped)
- có môi
- hình môi
danh từ
- (thực vật học) cây hoa môi
Định nghĩa tiếng Anh
s. having lips or parts that resemble lips
109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. having lips or parts that resemble lips
Đang tải...