Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laboriousness

/lәˊbɒːriәsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laboriousness

//

* danh từ
  • sự siêng năng, sự chăm chỉ, sự cần cù
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of requiring extended effort

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...