Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labouring

/'leibəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labouring

/'leibəriɳ/

tính từ

  • cần lao, lao động
    • the labouring people: nhân dân lao động
    • labouring man: người lao động, công nhân
  • cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

v work hard v strive and make an effort to reach a goal v undergo the efforts of childbirth s doing arduous or unpleasant work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...