Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

labouring

/'leibəriɳ/

tính từ

  • cần lao, lao động
    • the labouring people: nhân dân lao động
    • labouring man: người lao động, công nhân
  • cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh

v work hard\nv strive and make an effort to reach a goal\nv undergo the efforts of childbirth\ns doing arduous or unpleasant work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...