labourite
/'leibərist/
Biến thể từ
labourites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
labourite
/'leibərist/
danh từ
- đảng viên công đảng (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh
n a member of the British Labour Party