Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labourite

/'leibərist/

“labourites” là số nhiều của labourite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ labourites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labourite

/'leibərist/

danh từ

  • đảng viên công đảng (Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of the British Labour Party

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...