Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

labra

/'lelbrə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

labra

/'lelbrə/

danh từ

  • (động vật học) môi trên (sâu bọ)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Labrum

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...