Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

laburnum

/lə'bə:nəm/

“laburnums” là số nhiều của laburnum — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ laburnums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

laburnum

/lə'bə:nəm/

danh từ

  • (thực vật học) cây kim tước
Định nghĩa tiếng Anh

n. flowering shrubs or trees having bright yellow flowers; all parts of the plant are poisonous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...